Bản dịch của từ 拘收 trong tiếng Việt

拘收

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘收 (Động từ)

jū shōu
01

Bắt giữ, giam giữ (đưa vào nơi tạm giam hoặc thu giữ người)

1.拘禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tịch thu, thu giữ (do cơ quan chức năng); thu gom tài sản bị bắt giữ

2.收缴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tịch thu; giữ lại (tài sản hoặc chứng cứ) — nghĩa hành chính/hình sự

3.没收;扣留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tiếp quản; tiếp nhận (quyền quản lý, tài sản hoặc người bị giam giữ) — gần nghĩa với “接管收押”,thường mang sắc thái cưỡng chế

4.犹接管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘收

shōu

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
收业
收举
收之桑榆
收买
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép