Bản dịch của từ 拘木 trong tiếng Việt

拘木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘木 (Danh từ)

jū mù
01

Cây cong, gỗ uốn; gỗ có dáng cong queo (弯曲之木).

弯曲之木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘木

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
木三对
木上座
木下三郎
木丸
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép