Bản dịch của từ 拘榷 trong tiếng Việt
拘榷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘榷 (Động từ)
【jū què】
01
Bắt bẻ, nhặt lỗi, soi xét từng chữ; bàn cãi một cách chi li về từ ngữ hoặc chi tiết (thường mang nghĩa trách móc hoặc tranh luận chuyên nhỏ nhặt).
1.亦作“拘确”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Độc quyền buôn bán; chuyên quyền phân phối (một loại hàng hóa)
2.专卖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘榷
jū
拘
què
榷
Các từ liên quan
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
榷举
榷会
榷关
榷利
榷务
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
