Bản dịch của từ 拘狭 trong tiếng Việt

拘狭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘狭 (Tính từ)

jū xiá
01

Chật chội, gò bó; cảm thấy hạn hẹp, không thoải mái (Hán Việt: Cư hiệp → cư: ở, hiệp: hẹp).

局促狭窄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘狭

xiá

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép