Bản dịch của từ 拘琐 trong tiếng Việt

拘琐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘琐 (Tính từ)

jū suǒ
01

Khép kín, câu nệ tiểu tiết; chấp nhất, cứng nhắc, vụn vặt (gợi nhớ Hán-Việt:=khư, =tỏa/sol nhỏ nhặt)

拘泥委琐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘琐

suǒ

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép