Bản dịch của từ 拘瘿 trong tiếng Việt

拘瘿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘瘿 (Danh từ)

jū yǐng
01

Xem “拘缨”:拘缨為古語指被拘束受侷限多指儀節名分或行動受限);在此詞語境可理解為受約束受限制的狀態

见“拘缨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘瘿

yǐng

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
瘿尊
瘿木
瘿杯
瘿瓢
瘿疣
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép