Bản dịch của từ 拘碍 trong tiếng Việt

拘碍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘碍 (Danh từ)

jū ài
01

拘碍拘阂”):拘束隔阂妨碍使人交往或沟通不畅可作名词或动词

见“拘阂”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘碍

ài

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép