Bản dịch của từ 拘究 trong tiếng Việt

拘究

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘究 (Động từ)

jū jiū
01

Tạm giữ để điều tra, giam giữ phục vụ thẩm tra (giữ người để thẩm vấn/khám xét)

拘留审查。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘究

jiū

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
究习
究切
究办
究升
究味
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép