Bản dịch của từ 拘紧 trong tiếng Việt

拘紧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘紧 (Tính từ)

jū jǐn
01

Quản chặt, ràng buộc nghiêm ngặt (làm cho hành động/tiện nghi bị kiểm soát chặt)

1.管束严紧。

Ví dụ
02

局促被束缚无法回旋感觉拘谨局促不安动弹不得近似受限制/受拘束”)

2.谓局促得无法回旋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘紧

jǐn

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép