Bản dịch của từ 拘缠 trong tiếng Việt

拘缠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘缠 (Động từ)

jū chán
01

Quấn quanh, vướng víu; lôi kéo, làm phiền không rời (ví dụ: dây, tơ, hoặc người/quan hệ gây ràng buộc)

缠绕;纠缠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘缠

chán

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép