Bản dịch của từ 拘耆 trong tiếng Việt

拘耆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘耆 (Danh từ)

jū qí
01

Từ Phạn (Sanskrit): tên một loài chim, xuất xứ Ấn Độ

梵语。鸟名。产于印度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘耆

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
耆俊
耆儒
耆儒硕德
耆儒硕望
耆儒硕老
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép