Bản dịch của từ 拘胁 trong tiếng Việt

拘胁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘胁 (Động từ)

jū xié
01

Đe dọa, cưỡng ép (dùng uy lực hoặc ép buộc khiến người khác phải nghe theo)

胁制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘胁

xié

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép