Bản dịch của từ 拘苦 trong tiếng Việt

拘苦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘苦 (Tính từ)

jū kǔ
01

Khắt khe, ép buộc phải khổ cực; chịu đựng gian khổ dưới sự kiềm chế

约束刻苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘苦

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép