Bản dịch của từ 拘蔽 trong tiếng Việt

拘蔽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘蔽 (Tính từ)

jū bì
01

Bị giới hạn, cố chấp ở một khía cạnh; bị che lấp/không nhìn thấy toàn cảnh (hạn hẹp, thiên lệch)

拘泥片面;局限遮蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘蔽

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
蔽亏
蔽匿
蔽占
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép