Bản dịch của từ 拘责 trong tiếng Việt

拘责

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘责 (Động từ)

jū zé
01

Tạm giam và trừng phạt; bắt giữ rồi trách phạt (hình thức cưỡng chế, xử lý hành chính hoặc hình sự nhẹ)

拘留责罚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘责

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
责下
责主
责义
责书
责买
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép