Bản dịch của từ 拘辖 trong tiếng Việt

拘辖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘辖 (Động từ)

jū xiá
01

Kiềm chế, trói buộc hoặc quản thúc (bằng quyền lực, pháp luật); quản lý và hạn chế hoạt động

管束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘辖

xiá

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép