Bản dịch của từ 拘那夷 trong tiếng Việt

拘那夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘那夷 (Danh từ)

jū nà yí
01

Từ cổ gọi một loại người hoặc biệt danh (cũng gọi là “拘拿儿”); từ ít dùng, mang sắc thái gọi tên/định danh

1.亦称“拘拿儿”。

Ví dụ
02

Tên khác của cây trúc đào (một loài cây/hoa độc, lá bền xanh)

2.夹竹桃的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘那夷

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép