Bản dịch của từ 拘闭 trong tiếng Việt

拘闭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘闭 (Động từ)

jū bì
01

Giam giữ, tạm giam hoặc tịch thu; bắt giữ và phong tỏa tự do (có sắc thái hành chính hoặc pháp lý)

拘禁,扣押。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘闭

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép