Bản dịch của từ 拘问 trong tiếng Việt

拘问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘问 (Động từ)

jū wèn
01

Triệu tập hỏi cung; truyền, gọi đến để thẩm vấn (hành động chính quyền hoặc cơ quan hỏi cung ai đó).

传讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘问

wèn

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
问一答十
问世
问业
问事
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép