Bản dịch của từ 拘阂 trong tiếng Việt

拘阂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘阂 (Danh từ)

jū hé
01

Cản trở, trở ngại (cách viết cũ: “拘碍”) — chỗ ngăn trở, vướng mắc khiến không thuận lợi

1.亦作“拘碍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiềm chế, cản trở; gây ra sự ghẻ lạnh hoặc hạn chế (cũng có thể ám chỉ những trở ngại do sự ghẻ lạnh gây ra) - thường dùng cho những trở ngại trừu tượng hoặc rào cản giữa các cá nhân.

2.束缚阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘阂

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
阂塞
阂富
阂山
阂心
阂滞
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép