Bản dịch của từ 拘限 trong tiếng Việt
拘限
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘限 (Động từ)
【jū xiàn】
01
Giam giữ, giới hạn hoặc trói buộc (hạn chế hành động, tự do)
拘束限制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘限
jū
拘
xiàn
限
Các từ liên quan
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
限于
限令
限价
限内
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
