Bản dịch của từ 拘领 trong tiếng Việt

拘领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘领 (Danh từ)

jū lǐng
01

Mào cổ (phần vòng xuống của mũ xưa), cổ mũ cong ôm quanh cổ; giống vành mũ buông xuống dùng để quấn cổ

曲领。古人帽子下垂,用以绕颈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘领

lǐng

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép