Bản dịch của từ 拙口笨腮 trong tiếng Việt

拙口笨腮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

拙口笨腮 (Tính từ)

zhuō kǒu bèn sāi
01

Lưỡi vụng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拙口笨腮

zhuō

kǒu

bèn

sāi

Các từ liên quan

拙作
拙俗
拙分
拙劣
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
笨人
笨伯
笨作
笨口拙舌
笨嘴拙腮
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
拙
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
䂐, 𢼍
Hình thái radical:
⿰,⺘,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép