Bản dịch của từ 拙政园 trong tiếng Việt

拙政园

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

拙政园 (Từ chỉ nơi chốn)

zhuō zhèng yuán
01

Viên Chuyết Chính

苏州的古典园林

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拙政园

zhuō

zhèng

yuán

Các từ liên quan

拙作
拙俗
拙分
拙劣
政主
政乱
政争
政事
政事堂
园丁
园亭
园令
园公
园区
拙
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
䂐, 𢼍
Hình thái radical:
⿰,⺘,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép