Bản dịch của từ 拙笔 trong tiếng Việt

拙笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

拙笔 (Danh từ)

zhuō bǐ
01

Tác phẩm kém cỏi (lời nói khiêm tốn)

谦辞,称自己的文字或书画

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拙笔

zhuō

Các từ liên quan

拙作
拙俗
拙分
拙劣
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
拙
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
䂐, 𢼍
Hình thái radical:
⿰,⺘,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép