Bản dịch của từ 拙见 trong tiếng Việt

拙见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

拙见 (Danh từ)

zhuō jiàn
01

Kiến giải vụng về; thiển kiến; thiển ý, ý kiến cá nhân

谦辞,称自己的见解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拙见

zhuō

jiàn

Các từ liên quan

拙作
拙俗
拙分
拙劣
见上帝
见不得
见不的
见世
拙
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
䂐, 𢼍
Hình thái radical:
⿰,⺘,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép