Bản dịch của từ 拚去 trong tiếng Việt
拚去
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
拚去 (Động từ)
【pàn qù】
01
Từ bỏ
放弃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ chối
拒绝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拚去
pàn
拚
qù
去
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 判, 抃, 𢪴, 𢬵, 𢱰, 𢶳, 拼, 𡊄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,弁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盼
鑻
詊
㳪
䃲
炍
叛
鵥
冸
胖
泮
䏒
拼
驞
礗
砏
馪
姘
穦
勫
嬏
繙
籓
噃
犿
旛
番
畨
帆
藩
飜
搛
㩩
摸
擱
挎
捹
捫
拼
攈
㨫
撷
捨
㹤
坺
怺
泯
㤌
㲏
実
股
㹥
孢
虰
枃
拚命
拚死
拚弃
拚去
拚除
新式拚法
