Bản dịch của từ 拚死 trong tiếng Việt
拚死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
拚死 (Động từ)
【pàn sǐ】
01
Liều mạng
冒生命危险
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拚死
pàn
拚
sǐ
死
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 判, 抃, 𢪴, 𢬵, 𢱰, 𢶳, 拼, 𡊄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,弁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盼
鑻
詊
㳪
䃲
炍
叛
鵥
冸
胖
泮
䏒
拼
驞
礗
砏
馪
姘
穦
勫
嬏
繙
籓
噃
犿
旛
番
畨
帆
藩
飜
搛
㩩
摸
擱
挎
捹
捫
拼
攈
㨫
撷
捨
㹤
坺
怺
泯
㤌
㲏
実
股
㹥
孢
虰
枃
拚命
拚死
拚弃
拚去
拚除
新式拚法
