Bản dịch của từ 拚贴 trong tiếng Việt

拚贴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

拚贴 (Động từ)

pīn tiē
01

Cắt dán

拼贴画

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dán ghép, dán chồng lên nhau

Also written 拼貼|拼贴

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Pastiche; dán; dán chặt

拼贴是一种将不同的材料或图像组合在一起的艺术形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拚贴

pàn

tiē

拚
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
判, 抃, 𢪴, 𢬵, 𢱰, 𢶳, 拼, 𡊄
Hình thái radical:
⿰,⺘,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép