Bản dịch của từ 拚音 trong tiếng Việt
拚音
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
拚音 (Động từ)
【pàn yīn】
01
Đọc hoặc phát âm ký hiệu ghi âm; đọc ra âm của chữ/ký hiệu (tương tự “phiên âm”/“đọc chữ”)
把标音文字读出音来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghép hai hay nhiều âm tố lại thành một âm phức (khái niệm trong ngữ âm học)
连缀两个或两个以上的音素成复合音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拚音
pàn
拚
yīn
音
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 判, 抃, 𢪴, 𢬵, 𢱰, 𢶳, 拼, 𡊄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,弁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盼
鑻
詊
㳪
䃲
炍
叛
鵥
冸
胖
泮
䏒
拼
驞
礗
砏
馪
姘
穦
勫
嬏
繙
籓
噃
犿
旛
番
畨
帆
藩
飜
搛
㩩
摸
擱
挎
捹
捫
拼
攈
㨫
撷
捨
㹤
坺
怺
泯
㤌
㲏
実
股
㹥
孢
虰
枃
拚命
拚死
拚弃
拚去
拚除
新式拚法
