Bản dịch của từ 招亡纳叛 trong tiếng Việt

招亡纳叛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

招亡纳叛 (Tính từ)

zhāo wáng nà pàn
01

Chiêu hàng nạp phản; chiêu dụ người phản bội địch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 招亡纳叛

zhāo

wáng

pàn

Các từ liên quan

招世
招举
招之不来麾之不去
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
招
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép