Bản dịch của từ 招子 trong tiếng Việt

招子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

招子 (Danh từ)

zhāo zǐ
01

Bảng hiệu; bảng quảng cáo

挂在商店门口写明商店名称的旗子或其他招揽顾客的标志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biện pháp; kế sách; thủ đoạn

着儿;办法、计策或手段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Áp phích; quảng cáo

招贴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 招子

zhāo

zi

Các từ liên quan

招世
招举
招之不来麾之不去
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
招
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép