Bản dịch của từ 招手 trong tiếng Việt
招手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
招手 (Động từ)
【zhāo shǒu】
01
Vẫy tay; vẫy chào
举起手来上下摇动,表示叫人来或跟人打招呼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 招手
zhāo
招
shǒu
手
Các từ liên quan
招世
招举
招之不来,麾之不去
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皽
佋
昭
巶
啁
嘲
鳭
釽
钊
鍣
着
駋
㧧
挌
挀
批
掇
拖
㨲
拉
掷
搡
㨸
描
畁
峁
宗
泪
奄
祍
帜
𠙊
㘷
饱
㚴
苚
招聘
招待
招呼
招牌
招惹
招手
招募
招商
绝招
招财
