Bản dịch của từ 招聘广告 trong tiếng Việt
招聘广告
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
招聘广告 (Danh từ)
【zhāo pìn guǎng gào】
01
Quảng cáo tuyển dụng
招聘广告主要指用来公布招聘信息的广告,要为应聘者提供一个获得更多信息的来源。人才招聘广告就是企业员工招聘的重要工具之一,设计的好坏,直接影响到应聘者的素质和企业的竞争。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 招聘广告
zhāo
招
pìn
聘
guǎng
广
gào
告
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皽
佋
昭
巶
啁
嘲
鳭
釽
钊
鍣
着
駋
㧧
挌
挀
批
掇
拖
㨲
拉
掷
搡
㨸
描
畁
峁
宗
泪
奄
祍
帜
𠙊
㘷
饱
㚴
苚
招聘
招待
招呼
招牌
招惹
招手
招募
招商
绝招
招财
