Bản dịch của từ 招贴 trong tiếng Việt

招贴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

招贴 (Danh từ)

zhāo tiē
01

Áp phích; biển quảng cáo; bảng quảng cáo; giấy quảng cáo

贴在街头或公共场所,以达到宣传目的的文字、图画

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 招贴

zhāo

tiē

Các từ liên quan

招世
招举
招之不来麾之不去
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
招
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép