Bản dịch của từ 招门纳婿 trong tiếng Việt

招门纳婿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

招门纳婿 (Tính từ)

zhāo mén nà xù
01

Rước rể; lấy chồng về nhà

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 招门纳婿

zhāo

mén

婿

Các từ liên quan

招世
招举
招之不来麾之不去
门丁
门上
门上人
门下
门下人
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
招
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép