Bản dịch của từ 拜你所赐 trong tiếng Việt
拜你所赐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
拜你所赐 (Danh từ)
【bài nǐ suǒ cì】
01
Tốt, cảm ơn rất nhiều!
好的,非常感谢!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mọi thứ đều là nhờ mày đấy!
(贬义)这全都是你的功劳!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拜你所赐
bài
拜
nǐ
你
suǒ
所
cì
赐
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
- Hình thái radical:
- ⿰,手,⿱,一,丰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ一一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呗
薭
唄
䥯
㗑
败
㠔
粺
敗
庍
贁
韛
挙
拿
摰
㧭
擎
㨍
挚
㧬
摹
撃
掔
搻
逆
战
贷
桏
㺼
钪
胎
钯
峉
䄃
庥
怎
礼拜
拜托
拜访
拜拜
拜年
崇拜
祭拜
迪拜
拜佛
拜会
