Bản dịch của từ 拜拜 trong tiếng Việt

拜拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋbaithanh huyền

拜拜 (Động từ)

bái bái
01

Tạm biệt

再见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chia tay; kết thúc; đường ai nấy đi

借指结束某种关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dừng; cai

停止某种行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拜拜

bài

bài

拜
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
Các biến thể:
𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
Hình thái radical:
⿰,手,⿱,一,丰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ一一一一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép