Bản dịch của từ 拜祭 trong tiếng Việt

拜祭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋbaithanh huyền

拜祭 (Động từ)

bài jì
01

Nhằm tuân thủ các nghi lễ tôn giáo

遵守宗教仪式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Để bày tỏ lòng tôn kính của một người đối với tổ tiên (hoặc những người đi trước, v.v.)

表达敬意(向祖先等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thờ phụng

崇拜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拜祭

bài

拜
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
Các biến thể:
𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
Hình thái radical:
⿰,手,⿱,一,丰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ一一一一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép