Bản dịch của từ 拜访 trong tiếng Việt

拜访

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋbaithanh huyền

拜访 (Động từ)

bài fǎng
01

Thăm; kính thăm; thăm hỏi; viếng thăm

敬辞, 非常尊敬地探访

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拜访

bài

fǎng

访

Các từ liên quan

拜上
访世
访举
访义
访乐
拜
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
Các biến thể:
𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
Hình thái radical:
⿰,手,⿱,一,丰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ一一一一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép