Bản dịch của từ 拝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

bài
01

Cúi lạy, thể hiện sự tôn kính (như khi chào hỏi người lớn tuổi hay thần linh)

同“拜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

拝
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,一,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép