ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拞
Bảng phân tích âm vị 拞
Dǐ
Khêu; như 'khêu đèn' khua; như 'khua (khoa) chân múa tay'; dǐ - đập
用力地击打或撞击某物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép