Bản dịch của từ 拟人 trong tiếng Việt

拟人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟人 (Danh từ)

nǐ rén
01

Nhân hoá

修辞方式,把事物人格化例如童话里的动物能说话

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟人

rén

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人化
拟人必于其伦
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép