Bản dịch của từ 拟人必于其伦 trong tiếng Việt

拟人必于其伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟人必于其伦 (Tính từ)

nǐ rén bì yú qí lún
01

So sánh phải cùng loại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟人必于其伦

rén

lún

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
于乎哀哉
于于
于今
其与
其中
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép