Bản dịch của từ 拟伦 trong tiếng Việt

拟伦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟伦 (Động từ)

nǐ lún
01

So sánh, đối chiếu (để mà so sánh, ví như nhau); nghĩa gần với “lấy ra so sánh”

比拟;伦比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟伦

lún

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép