Bản dịch của từ 拟古之作 trong tiếng Việt
拟古之作
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
拟古之作 (Thành ngữ)
【nǐ gǔ zhī zuò】
01
Một tác phẩm theo phong cách cổ điển
古典风格的作品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tác phẩm giả cổ (tác phẩm mô phỏng phong cách cổ)
模仿
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟古之作
nǐ
拟
gǔ
古
zhī
之
zuò
作
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
- Các biến thể:
- 擬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
孴
隬
晲
伲
䰯
䘦
柅
疑
䦵
棿
擬
揢
按
抶
攨
摐
撴
拡
搋
捝
摽
撡
㧪
見
尫
岎
㳄
删
沢
芘
𠗁
𠚇
找
亩
岠
虚拟
模拟
拟定
比拟
拟人
草拟
拟态
拟制
拟声
拟订
