Bản dịch của từ 拟合同 trong tiếng Việt

拟合同

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟合同 (Cụm từ)

nǐ hé tóng
01

Làm hợp đồng; hợp đồng; dự thảo hợp đồng

拟合同是指在正式签署之前,先行制定的合同文本,用于明确双方的权利和义务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟合同

tóng

拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép