Bản dịch của từ 拟喻 trong tiếng Việt
拟喻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
拟喻 (Động từ)
【nǐ yù】
01
Từ/thuật ngữ pháp lý, nghĩa là “拟谕” (một dạng văn bản/diễn đạt gần giống mệnh lệnh hay dụ thư) — tức cách gọi khác; trong văn bản Hán cổ, thường là cách viết thay thế
1.亦作“拟谕”。
Ví dụ
02
Dùng hình ảnh/ví dụ để so sánh; lấy ví dụ (để giải thích)
2.打比方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟喻
nǐ
拟
yù
喻
Các từ liên quan
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
- Các biến thể:
- 擬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
孴
隬
晲
伲
䰯
䘦
柅
疑
䦵
棿
擬
揢
按
抶
攨
摐
撴
拡
搋
捝
摽
撡
㧪
見
尫
岎
㳄
删
沢
芘
𠗁
𠚇
找
亩
岠
虚拟
模拟
拟定
比拟
拟人
草拟
拟态
拟制
拟声
拟订
