Bản dịch của từ 拟托 trong tiếng Việt
拟托
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
拟托 (Động từ)
【nǐ tuō】
01
Mượn danh, nặc danh giao việc/đặt vấn đề (cố ý lấy cớ hoặc dùng danh nghĩa khác để giao/ủy thác); cũng viết là “拟讬”
亦作“拟讬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giả mạo, mượn danh hoặc giả dạng (dùng cái danh nghĩa hay hình thức giả để che đậy mục đích thực sự)
1.模拟假托。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mượn ý, gán ghép (so sánh,比附) — tức là dựa vào người/vật khác để biểu đạt hoặc gán nghĩa cho nó
2.比附。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dự định ủy thác; định giao cho người khác làm (một việc cụ thể)
3.打算委托。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟托
nǐ
拟
tuō
托
Các từ liên quan
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
- Các biến thể:
- 擬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,以
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檷
孴
隬
晲
伲
䰯
䘦
柅
疑
䦵
棿
擬
揢
按
抶
攨
摐
撴
拡
搋
捝
摽
撡
㧪
見
尫
岎
㳄
删
沢
芘
𠗁
𠚇
找
亩
岠
虚拟
模拟
拟定
比拟
拟人
草拟
拟态
拟制
拟声
拟订
