Bản dịch của từ 拟捍 trong tiếng Việt

拟捍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟捍 (Động từ)

nǐ hàn
01

Giống như “phòng vệ”, giữ gìn, đề phòng; hành động bảo vệ hay chống đỡ (có sắc thái cổ hoặc văn ngôn)

犹防御。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟捍

hàn

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
捍卫
捍塞
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép